translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "công tác" (1)
công tác
English Nbusiness trip
Tôi sẽ đi công tác đến Nhật Bản vào tuần sau
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "công tác" (1)
đi công tác
English Vbusiness travel
đi công tác nước ngoài
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "công tác" (4)
Tôi sẽ đi công tác đến Nhật Bản vào tuần sau
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
đi công tác nước ngoài
chuyên tâm công tác
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y